Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bữa ăn" (1)

bữa ăn
phát
Tiếng Anh Danh từmeal
Từ vựng của tôi
ăn tại nhà hàng
eat at a restaurant

swap_horiz Từ liên quan "bữa ăn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bữa ăn" (5)

xem phim sau bữa ăn tối
watch a movie after dinner
không thể thiếu rau trong mỗi bữa ăn
Vegetables are essential for meals
Tôi rửa chén sau bữa ăn.
I wash the dishes after meals.
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
The meal was lively and cozy.
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
The meal was lively and cozy.